tương tư

Học thuật
Thân thiện
tương tư

Một chàng trai ngồi một mình nhớ tương tư người yêu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhớ nhung da diết, không lúc nào nguôi, thường do tình yêu đơn phương hoặc xa cách: "tương tư" diễn tả trạng thái tâm hồn đau khổ, day dứt nhớ thương người mình yêu một cách mãnh liệt, thường dẫn đến ủ rũ, bệnh tật.
    • (Văn chương) Chỉ nỗi nhớ thương trong tình yêu: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển để miêu tả một cung bậc đặc biệt của tình cảm lứa đôi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chàng trai ốm yếu tương tư người con gái hàng xóm. (Anh chàng trở nên ốm yếu nhớ da diết gái hàng xóm.)
    • "Một ngày nặng gánh tương tư một ngày" (Truyện Kiều) (Mỗi ngày lại chất thêm gánh nặng nhớ thương.)
    • Nỗi lòng tương tư khiến chẳng thiết ăn uống . (Nỗi nhớ nhung da diết khiến ấy chẳng buồn ăn uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ốm tương tư": mắc bệnh nhớ thương, yêu đơn phương.
    • Trong văn học, các chàng trai, gái thường "ốm tương tư" khi yêu đơn phương.
  • "Gánh tương tư": hình ảnh ẩn dụ chỉ nỗi nhớ như một gánh nặng trong lòng.
    • Thơ xưa thường nỗi nhớ như một "gánh tương tư" đè nặng tâm can.
Biến thể từ gần giống
  • Tương tư (danh từ): Đôi khi được dùng như danh từ để chỉ chính nỗi nhớ ấy.
    • Nỗi tương tư ấy cứ dai dẳng mãi không thôi.
  • Tương tư bệnh: Cụm từ chỉ căn bệnh tinh thần do tương tư gây ra.
  • Tương tư tử: (Từ Hán Việt) Có nghĩa tương tự, chỉ nỗi nhớ nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Nhớ nhung: Nhớ thương (nhưng ít mang sắc thái đau khổ, day dứt mãnh liệt như "tương tư").
  • Thương nhớ: Yêu thương nhớ mong.
  • Tơ tưởng: Nhớ mong, nghĩ đến (thường đi kèm với "tương tư").
Từ trái nghĩa
  • Vô tư: Không vướng bận, không lo nghĩ, đặc biệt về chuyện tình cảm.
  • Lãnh đạm: Thờ ơ, lạnh nhạt trong tình cảm.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Tương tư tơ tưởng: Cụm từ thường đi đôi để nhấn mạnh nỗi nhớ thương triền miên, không dứt.
    • Anh ta cứ tương tư tơ tưởng đến người đã xa.
  • Bệnh tương tư: Chỉ trạng thái ủ rũ, sầu muộn, mất sức sống nhớ thương.
    • gái mắc bệnh tương tư từ ngày người yêu đi xa.
tương tư

Một chàng trai ngồi một mình nhớ tương tư người yêu.

  1. tt. Nhớ da diết không lúc nào nguôi (thường với người yêu): ốm tương tư Một ngày nặng gánh tương tư một ngày (Truyện Kiều).